translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vệ sinh" (1件)
vệ sinh
日本語 掃除する
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vệ sinh" (4件)
nhà vệ sinh
play
日本語 トイレ
Nhà vệ sinh ở đâu?
トイレはどこですか。
マイ単語
làm vệ sinh
play
日本語 掃除する
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
マイ単語
dọn vệ sinh
play
日本語 清掃する
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
マイ単語
vệ sinh an toàn thực phẩm
日本語 食品安全衛生
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vệ sinh" (6件)
Nhà vệ sinh ở đâu?
トイレはどこですか。
Tôi làm vệ sinh căn phòng.
部屋を掃除する。
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)